Player Traits: Phong cách thi đấu đặc trưng của cầu thủ

Player traits là những kỹ năng hay phong cách thi đấu đặc trưng của cầu thủ thường hay thể hiện ở trên sân. Cầu thủ có thể học thêm kỹ năng mới hoặc bỏ kỹ năng đang có ở phần luyện tập kỹ năng cá nhân. (Development >Training >Player traits)

Advertisements

Mentoring cũng là một cách để cầu thủ học kỹ năng từ cầu thủ khác.

Player traits có liên quan trực tiếp tới việc cầu thủ thực hiện những chỉ đạo riêng mình, chỉ đạo chung của đội bóng và cả vai trò mà cầu thủ được giao trong chiến thuật. Nếu cầu thủ có kỹ năng, phong cách phù hợp với các chỉ đạo, thì khả năng cao cầu thủ thi đấu tốt. Ngược lại nếu kỹ năng trái ngược với yêu cầu, cầu thủ sẽ khó thực hiện đúng các chỉ đạo được giao.

Vì vậy, trước khi mua một cầu thủ mới hoặc muốn cầu thủ học kỹ năng nào đó, bạn phải xem xét thật kỹ liệu điều đó có ảnh hưởng như thế nào đến chiến thuật mình muốn áp dụng.

Player Traits
Player traits

Dưới đây là danh sách đầy đủ Player traits trong Football Manager:

Movement: Di chuyển

Gets Forward Whenever Possible

Tăng tần suất cầu thủ di chuyển không bóng lên phía trước, điều chỉnh theo tâm lý thi đấu.

Runs With Ball Down Left

Tăng tần suất cầu thủ quyết định di chuyển với bóng dọc biên trái.

Runs With Ball Down Right

Tăng tần suất cầu thủ quyết định di chuyển với bóng dọc biên phải.

Runs With Ball Through Centre

Tăng tần suất cầu thủ quyết định di chuyển với bóng dọc ở trung lộ.

Likes To Try To Beat Offside Trap

Tăng tần suất cầu thủ tìm cách phá bẫy việt vị bằng việc căn thời điểm di chuyển hợp lý để nhận đường chuyền phía sau hàng thủ.

Moves Into Channels

Tăng tần suất cầu thủ di chuyển vào khoảng trống giữa vị trí của mình và vị trí tấn công biên (half space). Thường áp dụng cho các cầu thủ chơi ở trung tâm, nhưng cũng có thể áp dụng cho cầu thủ chơi ngoài biên với một số vai trò nhất định.

Does not Move Into Channels

Cầu thủ sẽ không di chuyển từ khu vực trung tâm ra khoảng trống giữa vị trí của mình và vị trí biên; tương tự các cầu thủ chơi ngoài biên cũng sẽ không di chuyển vào khu vực half space này để hoạt động.

Hugs Line

Đảm bảo cầu thủ giữ vị trí ở những khu vực rộng trên sân bất cứ khi nào có thể.

Cuts Inside From Both Wings

Tăng tần suất cầu thủ tìm cách tấn công vào khu vực trung tâm từ những vị trí rộng hơn.

Plays With Back To Goal

Cầu thủ sẽ dễ dàng nhận bóng hơn khi quay mặt về phía đồng đội và xoay lưng về phía khung thành. Sau đó cầu thủ sẽ giữ bóng ở những khu vực tấn công trước khi quyết định chuyền bóng.

Comes Deep To Get Ball

Tăng tần suất cầu thủ tấn công lùi về giữa sân để nhận bóng khi gặp đối thủ chơi với hàng phòng ngự thấp. Bằng cách này cầu thủ có thể lôi kéo đối phương di chuyển theo, tạo khoảng trống cho đồng đội.

Runs With Ball Often

Cầu thủ lựa chọn di chuyển với bóng nhiều hơn, rê dắt thay vì chuyền bóng.

Runs With Ball Rarely

Cầu thủ lựa chọn thực hiện chuyền bóng nhiều hơn thay vì rê dắt bóng.

Plays One-Twos

Tăng tần suất cầu thủ phối hợp một-hai, chuyền bóng và ngay lập tức di chuyển đến vị trí nguy hiểm để nhận lại bóng.

Knocks Ball Past Opponent

Tăng khả năng cầu thủ sử dụng thể lực và tốc độ vượt qua đối phương để di chuyển vào vị trí nguy hiểm hơn.

Stays Back At All Times

Cầu thủ sẽ không dâng cao, được điều chỉnh theo tâm lý thi đấu.

Gets Into Opposition Area

Tăng khả năng cầu thủ xâm nhập vòng cấm khi tấn công để có thể nhận bóng ở những vị trí nguy hiểm gần khung thành đối phương.

Arrives Late In Opponents Area

Cầu thủ sẽ quan sát và dâng cao hoặc xâm nhập vòng cấm khi thời điểm thích hợp. Cách di chuyển này khiến đối phương khó theo kèm và cầu thủ sẽ có nhiều khoảng trống hơn.

Cuts Inside From Left Wing

Cầu thủ di chuyển từ cánh trái và tấn công vào khu vực trung tâm.

Cuts Inside From Right Wing

Cầu thủ di chuyển từ cánh phải và tấn công vào khu vực trung tâm.


Passing: Chuyền bóng

Plays Short Simple Passes

Thực hiện những đường chuyền ngắn tới thẳng đồng đội ở gần, thay vì những đường chuyền dài, xuyên qua đối phương.

Tries Killer Balls Often

Tăng tần suất cầu thủ thực hiện những đường chuyền táo bạo, sáng tạo xuyên qua hàng thủ đối phương.

Plays No Through Balls

Giảm tần suất cầu thủ thực hiện những đường chuyền bóng xuyên qua đối phương, điều chỉnh theo tâm lý thi đấu.

Looks For Pass Rather Than Attempting To Score

Cầu thủ lựa chọn chuyền bóng, tạo cơ hội cho đồng đội hơn là tự mình dứt điểm. Quyết định này có thể tạo ra cơ hội ghi bàn tốt hơn cho đồng đội, nhưng cũng có thể bỏ lỡ cơ hội dứt điểm của mình.

Stops Play

Tăng khả năng cầu thủ cầm bóng hoặc di chuyển chậm rãi nhằm xem xét các lựa chọn chuyền bóng và để cho đồng đội di chuyển vào những vị trí tốt hơn.

Dictates Tempo

Tăng khả năng cầu thủ sử dụng khả năng của mình điều khiển nhịp độ trận đấu tùy tình huống trên sân thay vì theo chỉ đạo chung của đội bóng.

Dwells On Ball

Cầu thủ giữ bóng trong chân lâu hơn trước khi quyết định làm gì tiếp theo.

Khác với Stops Play, đây là một nét tiêu cực vì có thể khiến cầu thủ để mất bóng khi bị áp sát nhanh và đặc biệt không phù hợp với chiến thuật thiên về tốc độ.

Likes To Switch Ball To Other Flank

Tăng tần suất cầu thủ tìm cách đưa bóng sang hành lang sân đối diện, nơi có thể có nhiều khoảng trống hơn để phát triển taasn công.

Crosses Early

Tăng khả năng cầu thủ tạt bóng sớm, thay vì tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở phần sân phía trên.

Uses Long Throw To Start Counter Attacks

Chỉ dành cho thủ môn; khuyến khích thủ môn ném bóng nhanh để phát động phản công.


Finishing: Dứt điểm

Tries Long Range Free Kicks

Tăng khả năng cầu thủ thực hiện cú sút xa trực tiếp thẳng tới khung thành từ khoảng cách 35 mét trở lên.

Shoots From Distance

Tăng khả năng cầu thủ thực hiện những pha sút xa, đặc biệt với cầu thủ có chỉ số Flair lớn hơn chỉ số Decision.

Likes To Lob Keeper

Tăng khả năng cầu thủ thực hiện câu bóng qua thủ môn khi nhận thấy cơ hội ghi bàn.

Likes To Round Keeper

Tăng khả năng cầu thủ tìm cách rê bóng qua thủ môn khi đối mặt một-một.

Shoots With Power

Tăng khả năng cầu thủ thực hiện cú sút với lực cực mạnh thay vì những cú sút với độ chính xác cao hơn, ít lực hơn.

Places Shots

Tăng khả năng cầu thủ thực hiện những cú sút với độ chính xác cao hơn, ít lực hơn.

Hits Free Kick With Power

Tăng khả năng cầu thủ thực hiện những pha đá phạt trực tiếp với lực mạnh tạo ra quỹ đạo bóng thấp hơn, khó hơn.

Attempts Overhead Kicks

Tăng khả năng cầu thủ thực hiện cú bay người sút bóng trên cao (bicycle kick) mục thay vì đánh đầu vào khung thành hoặc tới đồng đội trong tình huống tấn công.

Refrains From Taking Long Shots

Cầu thủ hạn chế sút bóng đến khung thành từ ngoài vòng cấm địa.


Defending: Phòng ngự

Dives Into Tackles

Tăng tần suất cầu thủ thực hiện tắc bóng sớm hơn và mạo hiểm hơn. Tuy nhiên không phải lúc nào cầu thủ cũng ‘lăn xả’ khi tranh cướp bóng.

Does Not Dive Into Tackles

Giảm tần suất cầu thủ thực hiện tắc bóng. Cầu thủ sẽ thận trọng hơn và tắc bóng muộn hơn nếu có thể.

Marks Opponent Tightly

Đảm bảo cầu thủ theo kèm người chặt hơn (nếu là cầu thủ của đội AI); tăng khả năng kèm người thành công nếu được yêu cầu với bất kỳ đội bóng nào, nhưng mức độ thành công vẫn phụ thuộc vào chỉ số của mỗi cầu thủ.

Technique: Kỹ thuật

Brings Ball Out of Defence

Tăng khả năng hậu vệ dẫn bóng lên giữa sân.

Tries To Play Way Out Of Trouble

Tăng khả năng cầu thủ tìm cách chuyền hoặc rê bóng thoát khỏi sức ép của đối phương khi đang ở vị trí phòng ngự, thay vì lựa chọn phá bóng an toàn.

Avoids Using Weaker Foot

Cầu thủ luôn sử dụng chân thuận khi có thể, ngay cả khi tình huống cho phép sử dụng chân không thuận.

Possesses Long Flat Throw

Cho phép cầu thủ thực hiện cú ném biên xa với quỹ đạo thấp và thẳng, tương tự như một cú tạt bóng, vào khu vực tấn công.

Argues With Officials

Tăng khả năng cầu thủ thể hiện sự bất đồng với quyết định của trọng tài.

Nội dung tham khảo từ Football ManagerGuide to FM

Bài khác bạn nên đọc

Bình luận

avatar